Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-006.66 | - | Lai Châu | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-593.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-478.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 12A-260.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-279.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99C-319.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92A-427.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-282.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-666.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83A-191.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-718.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-775.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-694.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-255.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-762.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-297.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-297.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-360.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29D-605.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-775.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-744.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-529.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78C-122.69 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-713.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-301.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-501.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48B-011.39 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38B-019.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-032.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-797.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |