Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-484.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-146.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-235.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-267.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49D-013.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-717.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-843.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-635.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63D-011.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18D-011.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-715.51 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-851.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-451.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-765.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-890.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-693.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85C-083.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-607.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-227.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-555.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-419.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17C-211.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-844.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98C-371.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-717.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-381.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-864.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-195.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-609.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|