Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-856.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-164.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93A-488.55 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-025.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-578.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 95A-134.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-491.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-888.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-944.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-408.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 73C-186.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-232.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 27C-072.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-045.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 64C-123.32 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-814.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-927.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-843.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-819.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-774.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-691.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-015.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89C-336.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66C-182.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-765.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-759.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-452.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-873.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-866.33 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84A-143.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |