Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-259.95 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 61C-630.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:45
|
| 49A-777.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:45
|
| 51M-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-296.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-212.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-870.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-207.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-203.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29D-627.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-808.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-431.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43C-315.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-619.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-768.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 97C-050.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24D-012.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-003.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-322.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-316.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-502.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-052.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-273.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 82A-163.16 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-152.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 28A-260.61 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27A-133.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-104.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-840.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|