Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-419.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-666.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-419.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-221.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-888.57 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-075.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-652.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-321.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19C-270.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81D-013.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.80 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-273.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60D-022.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77C-262.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86B-027.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34D-038.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-261.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-096.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-897.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-325.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-489.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-016.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-354.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-554.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-511.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|