Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-726.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 11C-089.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 93C-208.80 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-414.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 48D-007.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-320.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-525.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98B-046.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86C-210.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-261.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-754.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-377.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-411.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-507.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51E-350.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 28C-125.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-344.69 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-680.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69B-017.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14B-053.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-417.14 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-080.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-255.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|