Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-320.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-876.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63A-334.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 95A-137.38 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-147.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-100.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.45 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-088.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 90A-296.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-462.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-775.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24C-170.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66B-027.27 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-562.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 90A-287.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-549.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-801.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-577.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-610.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-750.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-257.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-874.75 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 35C-182.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66B-025.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-215.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89B-026.27 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|