Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-470.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-411.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-098.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85C-088.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-400.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-880.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-766.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-944.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-304.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70B-034.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69B-017.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-097.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-371.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94A-112.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-280.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-025.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 73C-192.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70D-012.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-464.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70A-604.40 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-846.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-301.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-747.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-312.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 94C-085.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-016.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|