Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-799.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 35A-470.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-969.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 84D-007.77 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-810.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63A-338.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-208.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-209.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-444.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 22C-112.99 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99A-853.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-567.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-209.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-598.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70C-215.69 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-222.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-106.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 68C-185.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18A-504.99 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 64C-134.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-351.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60C-788.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-315.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 28A-264.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19D-020.02 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-971.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 69A-174.71 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-708.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70A-614.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |