Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-271.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 35B-022.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-135.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-259.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-028.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-208.80 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-187.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-388.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-764.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-850.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-596.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-248.84 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-642.42 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89B-027.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-264.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-033.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74C-147.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-930.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-942.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-332.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-567.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-900.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-432.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-051.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-730.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|