Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-948.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24B-022.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63B-036.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-315.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43C-316.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69C-105.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-291.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-536.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-235.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99A-861.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-453.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81A-455.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70A-596.97 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 28B-019.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-327.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-261.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86B-025.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85B-017.71 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-196.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-122.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 97A-096.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85A-150.51 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68D-010.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-363.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-135.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99C-334.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-504.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-097.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-634.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-241.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|