Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-259.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 84B-022.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63C-238.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-445.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-954.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22C-115.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-037.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-666.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.06 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74A-285.82 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-135.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 84D-006.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63D-015.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-853.54 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-641.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27A-130.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17C-222.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-013.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63D-012.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-499.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-935.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 25C-061.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22B-017.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-354.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 71C-138.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-275.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|