Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-517.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 71A-208.77 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-512.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-616.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81A-438.22 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-509.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-850.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-853.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-459.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47A-803.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 73A-357.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65A-513.15 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-658.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-444.27 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 83A-192.11 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-797.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 11A-130.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-360.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-712.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-025.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63A-321.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49A-721.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-571.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 11C-081.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 27A-126.21 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 17A-469.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-831.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18A-483.11 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-773.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-703.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |