Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-482.86 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 67A-318.22 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-889.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-808.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-272.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-272.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 12A-253.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-978.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 76A-313.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 23B-009.96 | - | Hà Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 85B-012.69 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-228.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-745.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-506.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-508.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49A-739.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 67B-027.89 | - | An Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-673.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-556.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 90A-279.55 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-295.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-767.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-179.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-228.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-039.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-549.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 28A-248.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 12A-254.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 82A-157.11 | - | Kon Tum | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49C-372.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |