Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-273.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-648.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 75A-371.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-803.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29B-652.86 | - | Hà Nội | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99B-028.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-919.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-851.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-799.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99A-833.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-904.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-521.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98D-017.86 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-827.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-014.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-462.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-843.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51B-603.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 12A-255.89 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-567.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-945.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-648.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-740.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-978.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99D-022.77 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-730.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81A-438.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-479.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-360.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-759.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |