Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-293.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-657.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-039.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-920.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-834.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 22A-256.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43C-306.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-317.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-275.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 66A-301.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63C-219.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-672.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 27C-071.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-627.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-489.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-924.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65C-235.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-779.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 66A-298.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-037.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-554.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-410.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-676.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 24B-018.18 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-712.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-615.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-605.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-310.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47C-382.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 62A-449.79 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |