Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-850.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-222.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-429.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-361.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-364.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-515.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-759.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-372.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-671.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-811.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-298.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-142.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-310.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-280.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-558.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-603.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38C-229.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-844.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 48A-240.42 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-314.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22B-013.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-310.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61D-019.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-760.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-945.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-851.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-894.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 23A-162.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-585.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|