Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-452.25 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68A-356.57 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-882.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-423.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-900.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-196.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-712.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-016.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-934.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-518.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99A-835.53 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-426.27 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-417.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-546.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-013.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-597.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-644.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 95A-131.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-528.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-472.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-046.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-944.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-812.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 48C-108.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-810.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-498.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 62A-475.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|