Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-307.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 38C-251.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 92C-262.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-519.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28B-018.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14K-023.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-802.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43D-014.14 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 81A-458.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-614.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51N-143.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-192.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-313.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-205.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88C-325.52 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 66A-311.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 15K-471.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-107.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 68C-177.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-855.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-628.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-134.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 15K-464.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79A-570.70 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 90B-015.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-136.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 72A-877.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14C-453.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-411.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20A-879.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|