Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-270.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99A-877.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-598.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-831.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 11C-090.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36C-552.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 77A-365.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 60C-782.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 19B-029.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88C-316.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 38C-248.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 95B-019.01 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-949.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79A-593.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 60K-672.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14K-030.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88B-022.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 86C-212.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-131.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-045.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-951.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-562.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 75A-387.87 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-308.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-250.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 60K-627.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-612.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51N-096.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 38C-244.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49A-759.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|