Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-679.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-524.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 60K-637.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-213.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-395.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-814.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-191.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 75C-164.46 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-521.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-590.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-807.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 85B-014.41 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 89B-026.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20A-892.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-295.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20A-882.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 73A-380.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43A-956.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-949.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28D-014.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-367.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 82C-096.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 84A-147.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18C-182.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 89A-534.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-635.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 82C-096.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 89D-025.52 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|