Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-521.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94A-110.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-890.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-941.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 86B-025.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34C-449.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-965.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20A-897.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49A-774.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-530.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93C-200.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-155.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-223.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43A-943.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70C-219.78 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 24B-021.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70A-612.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 67C-193.33 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-522.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 15K-437.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98C-389.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-859.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 92D-013.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-302.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-636.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-521.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-536.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14A-999.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 17C-219.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|