Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-227.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-429.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-295.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-746.74 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99A-844.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 86A-312.34 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14A-977.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 89A-523.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-444.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-772.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-283.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 62B-029.79 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18D-011.89 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 73A-357.35 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70A-578.57 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20A-831.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-018.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-465.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 89A-506.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-881.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-887.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99A-841.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 99A-803.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49A-745.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 35A-448.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-167.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-517.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 84A-145.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-264.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 86A-318.81 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|