Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-547.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 88A-756.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 92A-426.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 92D-011.68 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 29/11/2024 - 14:15 |
| 84A-143.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-467.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-998.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 43A-918.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 43A-902.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 19C-252.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 20B-033.88 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 29K-310.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 49C-372.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 86A-311.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 98A-842.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-415.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 93A-494.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 98A-857.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 35A-458.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 86A-311.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 70A-568.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 36K-210.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 34A-904.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 67A-322.39 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 36K-203.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 88A-749.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 62A-450.00 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 99A-804.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 79A-555.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 93A-502.05 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |