Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-828.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 29K-301.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 28A-255.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 98A-827.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 23A-156.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 29K-270.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 61C-595.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 67A-326.62 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 60C-752.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 89A-522.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 19A-713.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 47C-378.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 77A-349.69 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 11A-133.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 77A-349.94 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 93A-495.94 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 82B-016.39 | - | Kon Tum | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 49A-745.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 89A-514.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 38A-651.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 61K-511.12 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 89A-509.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 93A-499.94 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-578.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 82B-019.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-639.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 51L-835.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 90C-151.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-650.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 51D-826.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |