Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-923.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-788.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-752.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 20C-299.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 71A-210.89 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 19A-694.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-719.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 15K-416.14 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 29K-242.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79A-555.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 19D-015.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-803.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-183.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 75C-156.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-908.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-588.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49C-377.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 63B-031.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-680.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 38C-232.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70A-568.65 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 77A-341.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 82C-093.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-787.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30L-549.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-761.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-750.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-670.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43A-920.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 27C-071.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|