Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73C-188.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-731.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-323.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 47A-772.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34A-903.03 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98A-855.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 64A-196.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-620.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-732.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 17B-027.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-480.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-544.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 37K-422.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-837.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65A-501.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-247.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-494.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 43A-938.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72A-831.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15K-357.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 76A-315.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 68A-363.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72A-836.37 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-444.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-552.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-846.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 66A-295.92 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 77A-354.45 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-245.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 79A-555.17 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|