Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-621.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-639.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-405.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 48A-256.57 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36C-563.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 18C-180.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-242.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-401.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49C-388.83 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 77A-363.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 12A-266.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-139.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60C-782.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-990.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35A-482.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-300.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-147.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-134.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35C-179.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-757.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-217.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 94B-016.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34C-448.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70C-219.12 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-258.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-930.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-413.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93B-025.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 68C-180.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|