Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-047.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 12C-143.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-346.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73C-196.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20C-311.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-638.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35A-477.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 78A-224.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35C-185.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-298.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-421.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89C-352.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-397.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-208.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 63C-234.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73B-017.71 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-392.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-747.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-280.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99A-857.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49D-018.81 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 74A-279.27 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 84C-125.25 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15K-482.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-162.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73C-191.91 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60C-794.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 77B-039.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 14D-030.31 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 26D-015.99 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|