Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-661.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 28C-125.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 69C-106.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-390.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 62C-225.52 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98A-888.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-257.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98A-910.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-421.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19C-272.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-110.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-619.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-290.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-364.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-093.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-726.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-282.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88B-021.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51E-346.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73B-018.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-145.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-244.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 77C-266.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 88B-025.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-241.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20C-321.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36C-562.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-564.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 11C-090.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|