Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-260.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-533.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-963.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61C-629.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-080.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-348.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98C-387.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14K-011.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-797.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 95B-019.96 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 82D-013.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68B-037.30 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-324.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 24A-316.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89B-026.20 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-660.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93D-008.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-217.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20D-034.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 12C-142.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-880.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-207.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21C-112.21 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-445.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-105.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65A-517.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-461.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-564.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|