Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-162.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-777.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-410.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-439.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-747.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-301.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 67C-190.19 | - | An Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-591.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-129.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-275.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89C-348.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-243.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-357.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 72A-846.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34C-434.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43D-014.69 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79C-232.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29B-661.86 | - | Hà Nội | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-349.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51N-149.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-747.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-796.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-476.76 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-226.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98C-376.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22A-283.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-040.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-167.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29D-638.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-944.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |