Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-937.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94D-007.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-513.31 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-180.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-723.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-243.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14C-459.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 67A-344.45 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-043.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43B-066.60 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-295.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43C-315.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-228.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88C-314.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81B-028.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38A-698.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-891.92 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-291.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14K-045.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92D-013.10 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47A-824.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-494.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-186.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-955.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81D-016.16 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61C-629.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 95D-023.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-041.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|