Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-021.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61C-627.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37C-590.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-287.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18C-179.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-239.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-888.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-109.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-653.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-286.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 84A-147.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-653.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-370.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 63D-012.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88C-311.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77B-038.83 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 12A-253.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38A-657.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-777.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-857.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-880.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-901.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-849.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-376.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-808.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-542.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-708.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-590.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-478.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|