Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-952.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-773.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-564.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 66B-021.68 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29D-619.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-002.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-307.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-649.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 17A-479.96 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-614.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24A-308.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20C-307.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-941.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-347.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-278.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-558.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-775.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-371.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-548.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68A-358.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92A-416.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-909.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-582.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-962.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-452.77 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-559.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22A-258.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-908.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90A-286.77 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-278.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |