Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-838.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 86A-313.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-795.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-820.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65A-512.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-163.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-421.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-690.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-422.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-225.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-745.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35A-462.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-714.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-937.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-550.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 71A-207.77 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-195.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-980.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 77A-351.52 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 94A-108.00 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-571.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-765.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 66A-292.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-680.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-751.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-878.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-954.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 73A-357.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-554.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 17A-469.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |