Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-878.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 27A-122.89 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 11A-134.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-989.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-654.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-968.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-849.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-916.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-741.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-788.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21A-216.33 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81B-027.69 | - | Gia Lai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-584.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-452.77 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-453.55 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-987.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-400.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-226.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-174.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 26A-227.39 | - | Sơn La | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-681.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88C-303.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29B-649.99 | - | Hà Nội | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 75A-371.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-301.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-827.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51D-856.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-804.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38A-642.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24C-163.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |