Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-841.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-400.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-780.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-137.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90A-284.84 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 85A-141.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-262.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 27A-124.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 74A-273.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-477.66 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-777.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-311.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-295.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-934.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 73B-015.66 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-221.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-548.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-749.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-445.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-915.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-952.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-884.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-448.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-761.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 76A-322.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-409.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-476.76 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 63A-318.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-440.04 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 26B-017.77 | - | Sơn La | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |