Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85A-142.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-166.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-198.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-602.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-839.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-694.94 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-429.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-933.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 11A-134.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-708.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 62A-458.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-512.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-941.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-559.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-769.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 85A-145.41 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22A-257.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-514.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-832.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-885.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-654.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-674.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98C-359.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-202.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-613.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-435.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-584.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-432.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-497.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-940.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|