Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-737.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-734.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21A-219.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35B-021.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-422.42 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-010.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65C-233.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38D-018.79 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68B-033.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-880.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65A-494.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-141.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-820.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-590.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-777.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-711.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-911.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-888.03 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 64A-194.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-175.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-287.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19C-251.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-804.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-781.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-813.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-554.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92A-423.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-012.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-454.44 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 78A-210.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |