Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-440.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-453.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-907.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 63A-315.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-814.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-022.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-452.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 23C-088.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-162.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-356.65 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-529.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 62A-466.67 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49C-375.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47C-387.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-934.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49C-378.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 73A-363.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-726.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92D-008.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 24B-018.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93C-197.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-513.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-292.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68B-031.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-310.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-810.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68B-032.23 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-693.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-412.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-859.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|