Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-916.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-429.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-348.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 27A-127.11 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-734.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-612.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-826.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-570.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 72A-810.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65A-502.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-669.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-479.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-361.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-478.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 76A-314.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-916.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47C-388.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-782.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-564.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67A-320.00 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-450.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-150.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-236.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-214.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-935.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-875.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-694.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 23C-088.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-311.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-016.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |