Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-465.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-323.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-187.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-501.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 82A-156.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 27A-124.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-927.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-731.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-478.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-773.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-143.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-380.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 82B-017.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-915.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 94A-108.80 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89C-335.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-289.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-738.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-913.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-809.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-279.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20C-299.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-195.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-410.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 79A-555.27 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51D-857.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 17D-011.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 84A-145.54 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89B-022.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-477.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|