Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-313.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-459.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-673.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-828.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 63A-310.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-905.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-234.34 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 35D-013.99 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67A-327.39 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 22A-262.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-793.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-411.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14A-944.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47C-393.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-228.82 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14A-971.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43B-061.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-239.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 82A-151.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 35A-461.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-833.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 89D-021.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-297.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88C-307.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-761.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-432.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90A-276.27 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 26D-012.34 | - | Sơn La | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88C-306.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-764.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |