Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-469.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-444.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-907.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-716.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70A-564.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-619.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-548.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-412.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-858.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-772.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18A-489.55 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-810.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-461.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 83A-192.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-751.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-621.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-849.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 84A-141.22 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-357.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-372.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22A-263.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 28A-257.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89A-501.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-415.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70A-579.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-911.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-336.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-026.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-465.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-253.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|