Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-962.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-221.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 94A-108.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73A-357.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14A-960.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-268.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 95A-132.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-837.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-227.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-206.02 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-895.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-601.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43B-061.89 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86C-208.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-583.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-480.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-039.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-015.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-710.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90A-278.11 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-632.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-701.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-626.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-796.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-729.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-838.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-579.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-421.24 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-571.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18B-028.79 | - | Nam Định | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |