Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-529.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-769.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-429.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-954.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-850.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-463.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-837.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 21A-214.77 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 89A-517.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-884.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-341.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-824.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-925.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 22A-265.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-818.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20A-828.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-658.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-208.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-826.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-651.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-387.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-444.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-571.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 89A-514.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-833.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48A-243.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-432.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-785.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-865.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-913.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |