Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-210.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-573.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-243.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95A-140.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 78A-220.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-891.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70A-607.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-557.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 94C-084.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-579.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68D-010.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 73B-019.97 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-347.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-332.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-840.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-784.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-005.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-524.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20D-035.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-274.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70C-217.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-344.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-975.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51E-349.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-278.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-283.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 78D-007.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 63A-324.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|