Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-130.31 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-564.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-102.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-719.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 76B-028.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22C-117.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 74B-019.70 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14A-994.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-922.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-568.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20D-033.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-042.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-450.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-034.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-667.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88B-024.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-325.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 23B-012.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49B-035.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 84C-128.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 64C-136.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-470.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-429.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47C-417.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 35C-184.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68D-008.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|