Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-450.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18A-492.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34C-443.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-550.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-733.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89A-539.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47D-025.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-922.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-056.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62D-016.79 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-200.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-771.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19C-266.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-400.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38D-022.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-130.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-430.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-380.08 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15C-494.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-392.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-418.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-118.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72B-049.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89C-351.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-248.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 48A-253.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-490.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49D-015.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|